Speaking Part 1Band mục tiêu 7
Đề bài
Let's talk about what you do.
- Do you work or are you a student?
- What do you like about your work / your studies?
- Is it a popular choice in your country?
- What would you like to be doing in five years?
Đề bài
Đây gần như luôn là chủ đề đầu tiên của Part 1, nên nó tạo ấn tượng đầu tiên với giám khảo. Hãy chuẩn bị ý tưởng, đừng chuẩn bị câu chữ — một đoạn mở đầu học thuộc lộ ra ngay trong hai giây.
Bài mẫu(190 từ)
Do you work or are you a student?
I'm working at the moment. I'm a junior accountant at a logistics company — I've been there about eighteen months, so I'm still fairly new to it.
What do you like about your work?
Mostly that it's finite. Each month closes, the figures either balance or they don't, and then it's done. I know that sounds unambitious, but I'd previously worked on projects that dragged on for years and I found that much harder.
Is it a popular choice in your country?
Very. Accounting is seen as safe, which matters a lot to parents, so a great many people my age were pushed towards it. I'd say roughly half my school year went into either accounting or law.
What would you like to be doing in five years?
Ideally something in the same field but with more responsibility for decisions rather than just recording them. I've been studying part-time towards a professional qualification, and if that goes to plan I'd like to be managing a small team by then. I'm fairly open about where, though — I don't have a fixed plan.
Vì sao bài này đạt điểm cao
Khuôn mẫu cần học nằm trong mọi câu trả lời: trả lời thẳng, rồi mở rộng một ý. Không phải hai ý, cũng không phải một bài diễn thuyết — chỉ một. "I'm working at the moment" cộng với vị trí, nơi làm và thời gian đã làm. Đó là dáng của Part 1, và lặp lại nó bốn lần đã là phần lớn số điểm.
Câu trả lời thứ hai mới thú vị. "Mostly that it's finite" là một lý do bất ngờ và cụ thể, rồi được giải thích ngay. Hãy so với "I like my job because it's interesting and I learn new things" — câu trả lời tiêu chuẩn mà giám khảo nghe bốn mươi lần mỗi ngày. Cụ thể ở đây không phải sở thích văn phong; đó chính là thứ Lexical Resource và Fluency đang đo.
Chú ý câu chêm tự nhận thức — "I know that sounds unambitious". Những bước nhỏ mang tính trò chuyện như vậy nghe như lời nói thật chứ không phải bài chuẩn bị, và điều đó quan trọng vì Part 1 là nơi dễ phát hiện câu học thuộc nhất.
Grammatical Range: hiện tại tiếp diễn cho hiện tại, hiện tại hoàn thành tiếp diễn ("I've been studying part-time"), câu điều kiện loại hai ("if that goes to plan I'd like to"), và quá khứ hoàn thành ("I'd previously worked"). Bốn thì trong bốn câu trả lời ngắn, tất cả đều do chính câu hỏi kéo ra một cách tự nhiên.
Tiết chế xuyên suốt — "roughly", "I'd say", "fairly open" — giúp mua thời gian suy nghĩ mà không bị im lặng.
Studifor không liên kết với IELTS, British Council, IDP hay Cambridge. Toàn bộ tài liệu luyện tập do Studifor biên soạn.