Speaking Part 1Band mục tiêu 7
Đề bài
Let's move on to talk about food.
- Do you enjoy cooking?
- Has your diet changed since you were a child?
- Do people in your country eat out often?
- Would you like to learn to cook a foreign cuisine?
Đề bài
Đồ ăn là một trong những chủ đề Part 1 dễ đoán nhất. Chú ý rằng hai trong bốn câu hỏi đẩy bạn ra khỏi thì hiện tại — giám khảo đang lấy mẫu ngữ pháp của bạn, chứ không phải sự quan tâm của bạn tới ẩm thực.
Bài mẫu(191 từ)
Do you enjoy cooking?
I do, though not on weeknights. At the weekend I quite like spending an hour on something slow, but on a Tuesday evening I want food to happen in fifteen minutes and I'm not fussy about how.
Has your diet changed since you were a child?
Enormously. We ate a lot of meat when I was growing up — it was almost the definition of a proper meal — whereas now I probably cook meat twice a week at most. That's partly cost and partly that I feel better without it.
Do people in your country eat out often?
Far more than they used to. When my parents were young, eating out was for birthdays, and now people do it casually, several times a month. Delivery apps have accelerated that enormously, especially among people under thirty.
Would you like to learn to cook a foreign cuisine?
I would, actually — Vietnamese, if I could choose. I've eaten it a fair amount and I have no idea how any of it is made, which is unusual for me. The balance of herbs seems to be the hard part.
Vì sao bài này đạt điểm cao
Hãy nhìn vào dải thì mà các câu hỏi buộc bạn phải dùng, vì đó là lý do chủ đề đồ ăn xuất hiện thường xuyên đến vậy. Câu hai đòi hỏi đối chiếu quá khứ với hiện tại; câu ba cũng vậy nhưng qua các thế hệ; câu bốn đòi hỏi câu điều kiện. Thí sinh trả lời cả bốn câu bằng hiện tại đơn đã tự nói cho giám khảo biết điều gì đó.
Các cấu trúc đối lập làm việc thật sự: "We ate a lot of meat when I was growing up... whereas now I probably cook meat twice a week", "eating out was for birthdays, and now people do it casually". *Whereas* và *used to* là công cụ tự nhiên ở đây và chúng cho thấy khả năng kiểm soát.
Lại là sự cụ thể: "fifteen minutes", "twice a week at most", "several times a month", "people under thirty". Không con số nào cần chính xác. Chúng khiến câu trả lời nghe như một người đang kể về cuộc sống của mình chứ không phải một thí sinh đang sản xuất tiếng Anh.
Chú ý lời thừa nhận thật thà ở câu cuối — "I have no idea how any of it is made". Thí sinh thường nghĩ mình phải tỏ ra thành thạo mọi thứ; nói rằng mình không biết, và nói trôi chảy, được điểm cao hơn là giả vờ mơ hồ.
Lexical Resource: "not fussy", "a proper meal", "casually", "accelerated", "a fair amount". Văn phong đời thường, dùng chính xác.
Studifor không liên kết với IELTS, British Council, IDP hay Cambridge. Toàn bộ tài liệu luyện tập do Studifor biên soạn.