Học
Sách giáo khoa
Từ điển
IELTS
🇻🇳
VI
Ngôn ngữ
🇬🇧
English
🇪🇸
Español
🇵🇱
Polski
🇮🇹
Italiano
🇧🇷
Português
🇹🇷
Türkçe
🇷🇴
Română
🇱🇹
Lietuvių
🇺🇦
Українська
🇷🇺
Русский
🇦🇱
Shqip
🇳🇱
Nederlands
🇧🇬
Български
🇻🇳
Tiếng Việt
✓
🇩🇪
Deutsch
🇫🇷
Français
🇺🇿
O'zbek
🇮🇩
Bahasa Indonesia
Profile
Ngôn ngữ
🇬🇧
English
🇪🇸
Español
🇵🇱
Polski
🇮🇹
Italiano
🇧🇷
Português
🇹🇷
Türkçe
🇷🇴
Română
🇱🇹
Lietuvių
🇺🇦
Українська
🇷🇺
Русский
🇦🇱
Shqip
🇳🇱
Nederlands
🇧🇬
Български
🇻🇳
Tiếng Việt
✓
🇩🇪
Deutsch
🇫🇷
Français
🇺🇿
O'zbek
🇮🇩
Bahasa Indonesia
Giao diện
Hệ thống
Sáng
Tối
Trang chủ
/
Chủ đề từ vựng
/
Home & Housing
Home & Housing
A1
28 từ
Từ vựng trong chủ đề này
apartment
bath
bathroom
bed
bedroom
blanket
carpet
ceiling
chair
clean
curtain
door
flat
floor
fridge
garden
house
kitchen
lamp
living room
mirror
pillow
shower
sofa
table
wall
wash
window
Luyện tập trong phần Học
🚪
Rooms in the House
🏠
At Home
A1
🛋️
Furniture
🏠
At Home
A1
🧹
Chores
🏠
At Home
A1
📍
There is, There are
🏠
At Home
A1
🛏️
My Bedroom
🏠
At Home
A1