Speaking Part 2Band mục tiêu 7Technology

Cue card

Describe a piece of technology you find useful in everyday life. You should say: - what it is - how often you use it - what you use it for and explain why you find it so useful.

Đề bài

Đây là cue card Part 2. Bạn có một phút chuẩn bị và nên nói từ một đến hai phút. Hãy đề cập đủ bốn gạch đầu dòng, nhưng dành nhiều thời gian nhất cho ý cuối "giải thích vì sao" — đó là chỗ giám khảo nghe được lời nói kéo dài và có liên kết.

Bài mẫu(226 từ)

I'd like to talk about my noise-cancelling headphones, which sound like a fairly ordinary thing to choose but have genuinely changed how I work. They're a fairly basic over-ear pair I bought second-hand about two years ago, so nothing expensive or particularly fancy. I use them almost every single day — probably four or five hours on a typical weekday, and even longer if I'm revising for something. Mostly I use them for studying. I live on a busy road with a bus stop right outside, and I share a flat, so there's constant background noise. I also use them for calls with my cousin who lives abroad, and for listening to podcasts while I'm cooking, which is how I've picked up quite a lot of vocabulary. The reason I find them so useful is that they don't just block sound — they change what I'm capable of doing at home. Before I had them, I used to walk twenty minutes to a library whenever I needed to concentrate, which meant I simply didn't bother on days when I was tired. Now I can create that same quiet in about three seconds without leaving my desk. So although it's a small object, it's probably the single purchase that's had the biggest effect on my day-to-day life, mainly because it removed an obstacle I'd stopped even noticing.

Vì sao bài này đạt điểm cao

Fluency and Coherence: cả bốn gạch đầu dòng đều được đề cập theo thứ tự, và câu trả lời đủ dài mà không bị khựng. Các từ nối tự nhiên trong lời nói ("Mostly", "The reason I find them so useful is", "So although") tổ chức bài nói giống người bản xứ nói thật, chứ không giống bài học thuộc lòng. Lexical Resource: câu trả lời rất cụ thể — "noise-cancelling", "over-ear", "second-hand", "revising", "background noise". Chính sự cụ thể mới nâng điểm Part 2; nói "một công nghệ rất tốt giúp tôi rất nhiều" cũng cùng nội dung nhưng điểm thấp hơn nhiều. Grammatical Range: kết hợp thói quen trong quá khứ ("I used to walk twenty minutes"), hiện tại hoàn thành ("I've picked up quite a lot of vocabulary"), mệnh đề quan hệ không xác định ("which sound like a fairly ordinary thing") và quá khứ hoàn thành ở cuối ("an obstacle I'd stopped even noticing"). Điều làm nên điểm số ở đây là đoạn cuối: nó trả lời "vì sao" bằng một hệ quả chứ không phải bằng mô tả. Nói rằng tai nghe giúp bạn không phải đi bộ tới thư viện là bằng chứng cụ thể; nói rằng nó "rất hữu ích" thì không. Lỗi thường gặp cần tránh: chọn một vật gây ấn tượng nhưng bạn không nói được về nó trong hai phút. Một vật bình thường mà bạn hiểu rõ luôn cho điểm cao hơn.

Ngữ pháp sử dụng

Studifor không liên kết với IELTS, British Council, IDP hay Cambridge. Toàn bộ tài liệu luyện tập do Studifor biên soạn.