Học
Sách giáo khoa
Từ điển
🇻🇳
VI
Language
🇬🇧
English
🇪🇸
Español
🇵🇱
Polski
🇮🇹
Italiano
🇧🇷
Português
🇹🇷
Türkçe
🇷🇴
Română
🇱🇹
Lietuvių
🇺🇦
Українська
🇷🇺
Русский
🇦🇱
Shqip
🇳🇱
Nederlands
🇧🇬
Български
🇻🇳
Tiếng Việt
✓
🇩🇪
Deutsch
🇫🇷
Français
Profile
Language
🇬🇧
English
🇪🇸
Español
🇵🇱
Polski
🇮🇹
Italiano
🇧🇷
Português
🇹🇷
Türkçe
🇷🇴
Română
🇱🇹
Lietuvių
🇺🇦
Українська
🇷🇺
Русский
🇦🇱
Shqip
🇳🇱
Nederlands
🇧🇬
Български
🇻🇳
Tiếng Việt
✓
🇩🇪
Deutsch
🇫🇷
Français
Appearance
System
Light
Dark
Home
/
Dictionary
/
suddenly
suddenly
/ˈsʌd.ən.li/
adverb
B1
Definition
happened quickly
Examples
Suddenly, the lights went out.
Topics
Narrating Past Events
Past Simple
Practice this in Learn
📝
Tests & Exams
🎒
Ngày đi học
A2
🧒
My Childhood
📖
Câu chuyện và kỷ niệm
B1
🏖️
Past Holidays
📖
Câu chuyện và kỷ niệm
B1
🎉
Big Events
📖
Câu chuyện và kỷ niệm
B1
🗣️
Telling Stories
📖
Câu chuyện và kỷ niệm
B1
📜
Long Ago
📖
Câu chuyện và kỷ niệm
B1