Học
Sách giáo khoa
Từ điển
🇻🇳
VI
Language
🇬🇧
English
🇪🇸
Español
🇵🇱
Polski
🇮🇹
Italiano
🇧🇷
Português
🇹🇷
Türkçe
🇷🇴
Română
🇱🇹
Lietuvių
🇺🇦
Українська
🇷🇺
Русский
🇦🇱
Shqip
🇳🇱
Nederlands
🇧🇬
Български
🇻🇳
Tiếng Việt
✓
🇩🇪
Deutsch
🇫🇷
Français
Profile
Language
🇬🇧
English
🇪🇸
Español
🇵🇱
Polski
🇮🇹
Italiano
🇧🇷
Português
🇹🇷
Türkçe
🇷🇴
Română
🇱🇹
Lietuvių
🇺🇦
Українська
🇷🇺
Русский
🇦🇱
Shqip
🇳🇱
Nederlands
🇧🇬
Български
🇻🇳
Tiếng Việt
✓
🇩🇪
Deutsch
🇫🇷
Français
Appearance
System
Light
Dark
Home
/
Dictionary
/
sometimes
sometimes
/ˈsʌm.taɪmz/
adverb
A1
Definition
on some occasions
Examples
Sometimes I read at night.
Topics
Present Simple
Practice this in Learn
🔢
Numbers & Prices
💰
Money Matters
A2
🔢
Số 1–100
👋
Những bước đầu tiên
A1
⏰
Mấy giờ rồi
👋
Những bước đầu tiên
A1
🌅
Ngày của tôi
👋
Những bước đầu tiên
A1
🍽️
At the Restaurant
🍕
Đồ ăn và thức uống
A1
☕
At the Café
🍕
Đồ ăn và thức uống
A1