Học
Sách giáo khoa
Từ điển
🇻🇳
VI
Language
🇬🇧
English
🇪🇸
Español
🇵🇱
Polski
🇮🇹
Italiano
🇧🇷
Português
🇹🇷
Türkçe
🇷🇴
Română
🇱🇹
Lietuvių
🇺🇦
Українська
🇷🇺
Русский
🇦🇱
Shqip
🇳🇱
Nederlands
🇧🇬
Български
🇻🇳
Tiếng Việt
✓
🇩🇪
Deutsch
🇫🇷
Français
Profile
Language
🇬🇧
English
🇪🇸
Español
🇵🇱
Polski
🇮🇹
Italiano
🇧🇷
Português
🇹🇷
Türkçe
🇷🇴
Română
🇱🇹
Lietuvių
🇺🇦
Українська
🇷🇺
Русский
🇦🇱
Shqip
🇳🇱
Nederlands
🇧🇬
Български
🇻🇳
Tiếng Việt
✓
🇩🇪
Deutsch
🇫🇷
Français
Appearance
System
Light
Dark
Home
/
Dictionary
/
journalist
journalist
/ˈdʒɜːr.nə.lɪst/
noun
B1
Definition
writes news
Examples
A foreign journalist.
Topics
Jobs & Work
News & Media
Practice this in Learn
🔎
Tìm việc
💼
Cuộc sống công việc
B1
🏢
Tại văn phòng
💼
Cuộc sống công việc
B1
📅
Cuộc họp
💼
Cuộc sống công việc
B1
📧
Email công việc
💼
Cuộc sống công việc
B1
🚪
Nghỉ việc
💼
Cuộc sống công việc
B1