Học
Sách giáo khoa
Từ điển
🇻🇳
VI
Language
🇬🇧
English
🇪🇸
Español
🇵🇱
Polski
🇮🇹
Italiano
🇧🇷
Português
🇹🇷
Türkçe
🇷🇴
Română
🇱🇹
Lietuvių
🇺🇦
Українська
🇷🇺
Русский
🇦🇱
Shqip
🇳🇱
Nederlands
🇧🇬
Български
🇻🇳
Tiếng Việt
✓
🇩🇪
Deutsch
🇫🇷
Français
Profile
Language
🇬🇧
English
🇪🇸
Español
🇵🇱
Polski
🇮🇹
Italiano
🇧🇷
Português
🇹🇷
Türkçe
🇷🇴
Română
🇱🇹
Lietuvių
🇺🇦
Українська
🇷🇺
Русский
🇦🇱
Shqip
🇳🇱
Nederlands
🇧🇬
Български
🇻🇳
Tiếng Việt
✓
🇩🇪
Deutsch
🇫🇷
Français
Appearance
System
Light
Dark
Home
/
Dictionary
/
butter
butter
/ˈbʌt.ər/
noun
A1
Definition
fat made from milk
Examples
Spread butter on the bread.
Topics
Food & Drink
Practice this in Learn
🍽️
At the Restaurant
🍕
Đồ ăn và thức uống
A1
☕
At the Café
🍕
Đồ ăn và thức uống
A1
👩🍳
Cooking at Home
🍕
Đồ ăn và thức uống
A1
😋
Likes & Dislikes
🍕
Đồ ăn và thức uống
A1
🥗
Healthy Eating
🍕
Đồ ăn và thức uống
A1
🍝
Eating Out
🏙️
Thành phố lớn
B1